TÌNH HUỐNG PCDN SỐ 15: BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM TRONG HỢP ĐỒNG

Công ty M hoạt động trong lĩnh vực cung cấp hàng hóa, có mối quan hệ hợp tác lâu năm với một khách hàng lớn. Hai bên đã giao dịch ổn định trong thời gian dài. Các đơn hàng trước đây đều được thanh toán đầy đủ nên Công ty M dần hình thành tâm lý tin tưởng hoàn toàn vào đối tác.

Trong quá trình kinh doanh, hai bên phát sinh một đơn hàng có giá trị lớn, Ban lãnh đạo vẫn tiến hành ký kết hợp đồng với điều kiện giao dịch như bình thường. Vì đây là khách hàng quen, có lịch sử thanh toán tốt, Công ty M quyết định không yêu cầu đặt cọc, không áp dụng bảo lãnh thanh toán hay bất kỳ biện pháp bảo đảm nào khác. Hợp đồng được ký kết và Công ty M tiến hành giao toàn bộ hàng hóa theo thỏa thuận.

Trong giai đoạn chờ thanh toán, một sự cố bất ngờ xảy ra: tổng kho hàng của đối tác bị cháy, toàn bộ hàng hóa bị thiêu hủy. Sự cố này khiến đối tác không có hàng để bán ra thị trường, các đơn hàng đang thực hiện bị khách hàng ngừng thanh toán, nên rơi vào tình trạng thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và mất khả năng thanh toán đối với Công ty M. Sau sự việc, đối tác liên tục xin gia hạn thanh toán nhưng không đưa ra được phương án cụ thể. Công ty M rơi vào thế bị động khi không có bất kỳ biện pháp bảo đảm nào để thu hồi công nợ, trong khi hàng hóa đã được giao và không thể thu hồi. Việc yêu cầu thanh toán nhiều lần chỉ còn mang ý nghĩa thủ tục; phương án khởi kiện đã được cân nhắc nhưng tính khả thi không cao vì thực tế đối tác không còn nhiều tài sản và đang nợ rất nhiều bên khác nhau, không có khả năng thi hành án sau khi có bản án của Tòa án.

Với vụ việc này, trong vai trò là Luật sư tư vấn thường xuyên cho doanh nghiệp, Luật sư tại Share Lawyers có một số ý kiến như sau:

Về rủi ro của Công ty M:

Hậu quả trước mắt mà Công ty M phải đối mặt là không thu hồi được kịp thời tiền hàng để duy trì dòng tiền của mình, vì đây là hợp đồng có giá trị lớn,phát sinh một khoản nợ phải thu rất lớn. Để duy trì hoạt động và thanh toán các nghĩa vụ đến hạn theo các hợp đồng khác, Công ty M phải vay nợ trong thời điểm rất khó khăn, làm phát sinh chi phí vay với lãi suất rất cao, phải thế chấp một số lượng lớn tài sản nên gia tăng mạnh áp lực tài chính cho công ty. Đồng thời, Công ty M còn phải tiếp tục bỏ thêm chi phí để theo đuổi việc thu hồi công nợ từ đối tác, bao gồm chi phí pháp lý, chi phí làm việc và rủi ro không thu hồi được hết khoản nợ do thời gian xử lý kéo dài. Ngoài thiệt hại tài chính trực tiếp, Công ty M còn chịu rủi ro kéo theo như chậm thanh toán cho nhà cung cấp, mất uy tín thương mại và phát sinh tranh chấp với các bên liên quan.

Về nghiệp vụ của Pháp chế:

Pháp chế cần hiểu rằng, việc sở hữu uy tín trong quan hệ hợp tác lâu năm cũng không thể thay thế cho các biện pháp bảo đảm pháp lý, đặc biệt trong các giao dịch có giá trị lớn. Khi tư vấn, cần kiên quyết đề xuất áp dụng biện pháp bảo đảm phù hợp như đặt cọc, bảo lãnh thanh toán, ký quỹ hoặc cơ chế phân bổ việc giao hàng đối ứng với tiến độ thanh toán. Trong trường hợp lãnh đạo không chấp nhận, Pháp chế phải cảnh báo rõ ràng về các rủi ro có thể xảy ra, bao gồm cả các lỗi chủ quan, các tình huống khách quan có thể xảy ra với phía đối tác. Nếu không thực hiện đầy đủ các bước này, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng mất kiểm soát rủi ro mà không có biện pháp để xử lý hiệu quả khi sự cố phát sinh.

Để lại một bình luận