TÌNH HUỐNG PHÁP CHẾ DOANH NGHIỆP [SỐ 18]: KIỂM SOÁT TIẾN ĐỘ VÀ CĂN CỨ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG

Công ty A là công ty hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, đang là nhà thầu chính tại một công trình, đã ký hợp đồng với một nhà thầu phụ để thực hiện một hạng mục thi công trong dự án do chủ đầu tư giao. Theo hợp đồng, thời gian thực hiện là 50 ngày kể từ ngày ký hợp đồng.

Trong quá trình thực hiện, nhà thầu phụ liên tục chậm tiến độ. Tuy nhiên, Công ty A không lập biên bản ghi nhận vi phạm tiến độ, không có văn bản cảnh báo, nhắc nhở chính thức mà chủ yếu trao đổi qua điện thoại và các trao đổi không được lưu trữ chứng cứ đầy đủ. Việc kiểm soát tiến độ chỉ mang tính nội bộ chung tại công trường, không có tài liệu thể hiện rõ thời điểm vi phạm và mức độ vi phạm của nhà thầu phụ. Khi tiến độ bị kéo dài, nhà thầu phụ thông báo không thể tiếp tục thực hiện hợp đồng do thiếu nguồn lực về tài chính, nhân công và vật liệu. Ngoài ra, nhà thầu phụ không có văn bản chính thức trình bày rõ tình trạng này, và Công ty A cũng không lập biên bản ghi nhận sự việc.

Do chậm tiến độ chung, Công ty A bị chủ đầu tư cảnh cáo về việc sẽ chấm dứt hợp đồng. Đến thời điểm cần xử lý nhà thầu phụ, Công ty A gặp vướng mắc do hợp đồng đã ký không ghi nhận nội dung thỏa thuận rõ ràng về các trường hợp cụ thể Công ty A được quyền chấm dứt hợp đồng với nhà thầu phụ, cũng như không làm rõ cơ chế xử lý khi chấm dứt hợp đồng do nhà thầu phụ vi phạm tiến độ hoặc không còn khả năng thực hiện hợp đồng.

Do không lưu trữ đầy đủ căn cứ chứng minh vi phạm của nhà thầu phụ và hợp đồng không ghi rõ điều khoản chi tiết về chấm dứt hợp đồng, Công ty A loay hoay, không dám thực hiện việc đơn phương chấm dứt hợp đồng với nhà thầu phụ để thay thế bằng đơn vị khác. Trong khi đó, do hạng mục thi công chung không hoàn thành đúng tiến độ, chủ đầu tư đã áp dụng chế tài, phạt vi phạm tiến độ và yêu cầu Công ty A bồi thường thiệt hại theo hợp đồng thầu chính giữa Công ty A và chủ đầu tư. Công ty A rơi vào thế bị động, lúng túng trong việc xử lý nhà thầu phụ, trong khi đã gánh trách nhiệm với chủ đầu tư.

Từ sự việc trên, trong vai trò là Luật sư tư vấn thường xuyên cho doanh nghiệp, Luật sư tại Share Lawyers có chia sẻ như sau:

Về rủi ro của Công ty A:

Công ty A đã đối mặt với rủi ro trực tiếp về tài chính do bị chủ đầu tư phạt và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Hậu quả không chỉ dừng lại ở việc bị phạt vi phạm và yêu cầu bồi thường mà còn ảnh hưởng đến uy tín của Công ty A, tiến độ chung của dự án và khả năng tiếp tục hợp tác với chủ đầu tư trong các dự án sau. Việc không thỏa thuận rõ trước về các trường hợp cụ thể có quyền chấm dứt hợp đồng, đồng thời trong quá trình thực hiện hợp đồng không thu thập chứng cứ rõ ràng để xác định, chứng minh hành vi vi phạm của nhà thầu phụ, khiến Công ty A gặp khó khăn khi muốn chấm dứt hợp đồng. Nếu Công ty A chấm dứt hợp đồng, khả năng xảy ra tranh chấp rất cao.

Về nghiệp vụ của PCDN:

(1) Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng, cần thỏa thuận rõ các trường hợp được quyền chấm dứt hợp đồng, bao gồm đình chỉ, hủy bỏ hợp đồng; các trường hợp được tạm ngừng thực hiện hợp đồng; thủ tục, trình tự thực hiện các quyền này; đồng thời quy định rõ các chế tài và trách nhiệm của bên vi phạm kèm theo.

(2) Trong quá trình thực hiện hợp đồng, PCDN cần theo dõi, hỗ trợ và tư vấn cho các bộ phận trực tiếp tham gia thực hiện hợp đồng, như kỹ sư, quản lý công trình, về việc theo dõi và lập chứng cứ đối với các hành vi vi phạm của đối tác. Khi phát sinh chậm tiến độ hoặc vi phạm nghĩa vụ, cần hướng dẫn bộ phận phụ trách lập biên bản, gửi văn bản thông báo, cảnh báo, yêu cầu khắc phục và lưu trữ các tài liệu liên quan. Đây là cơ sở để Công ty có tài liệu chứng minh vi phạm và xử lý trách nhiệm của đối tác khi cần thiết.

Để lại một bình luận